Tâm HSK

食用

shíyòng
thực dụng
ăn; tiêu thụ; có thể ăn được

食用 (shíyòng, Hán Việt: thực dụng) nghĩa là ăn; tiêu thụ; có thể ăn được. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

食 thực · 17 từ

用 dụng · 53 từ