Tâm HSK

主食

zhǔshí
chủ thực
lương thực chính

主食 (zhǔshí, Hán Việt: chủ thực) nghĩa là lương thực chính. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

主 chủ · 45 từ

食 thực · 17 từ