Tâm HSK

主动

zhǔdòng
chủ động
chủ động; tự làm gì đó; tự giác

主动 (zhǔdòng, Hán Việt: chủ động) nghĩa là chủ động; tự làm gì đó; tự giác. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

主 chủ · 45 từ

动 động · 77 từ