Tâm HSK

车主

chēzhǔ
xa chủ
chủ sở hữu xe

车主 (chēzhǔ, Hán Việt: xa chủ) nghĩa là chủ sở hữu xe. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ

主 chủ · 45 từ