Tâm HSK

跳高

tiàogāo
khiêu cao
nhảy cao (điền kinh)

跳高 (tiàogāo, Hán Việt: khiêu cao) nghĩa là nhảy cao (điền kinh). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跳 khiêu · 8 từ

高 cao · 50 từ