跳高 (tiàogāo, Hán Việt: khiêu cao) nghĩa là nhảy cao (điền kinh). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
跳 khiêu · 8 từ
跳舞tiàowǔnhảy, khiêu vũ跳远tiàoyuǎnnhảy xa跳水tiàoshuǐnhảy xuống nước跳跃tiàoyuènhảy跳动tiàodòngđập跳伞tiàosǎnnhảy dù跳槽tiàocáothay đổi công việc