Tâm HSK

家电

jiādiàn
gia điện
đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器

家电 (jiādiàn, Hán Việt: gia điện) nghĩa là đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

电 điện · 41 từ