Tâm HSK

搬家

bānjiā
bàn gia
chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)

搬家 (bānjiā, Hán Việt: bàn gia) nghĩa là chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搬 bàn · 2 từ

家 gia · 49 từ