Tâm HSK

国家

guójiā
quốc gia
quốc gia; dân tộc; nhà nước

国家 (guójiā, Hán Việt: quốc gia) nghĩa là quốc gia; dân tộc; nhà nước. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

家 gia · 49 từ