国庆 (guóqìng, Hán Việt: quốc khánh) nghĩa là Quốc khánh. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 国庆
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
国 quốc · 37 từ
外国wàiguónước ngoài出国chūguóra nước ngoài中国zhōngguóTrung Quốc国家guójiāquốc gia国际guójìquốc tế国籍guójíquốc tịch国画guóhuàtranh vẽ truyền thống Trung Quốc国王guówángvua