Tâm HSK

国庆

guóqìng
quốc khánh
Quốc khánh

国庆 (guóqìng, Hán Việt: quốc khánh) nghĩa là Quốc khánh. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 国庆

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

庆 khánh · 7 từ