元旦 (yuándàn, Hán Việt: nguyên đán) nghĩa là Ngày Tết Nguyên Đán. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
元 nguyên · 11 từ
单元dānyuánđơn vị元素yuánsùthành phần cơ bản của cái gì đó公元gōngyuánCông Nguyên多元duōyuánđa-元首yuánshǒunguyên thủ quốc gia多元化duōyuánhuàđa dạng hóa元老yuánlǎonhân vật cấp cao状元zhuàngyuánthủ khoa kỳ thi đình