Tâm HSK

元素

yuánsù
nguyên tố
thành phần cơ bản của cái gì đó; (hóa học) nguyên tố; (toán học) phần tử (thành viên…

元素 (yuánsù, Hán Việt: nguyên tố) nghĩa là thành phần cơ bản của cái gì đó; (hóa học) nguyên tố; (toán học) phần tử (thành viên…. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

元 nguyên · 11 từ

素 tố · 13 từ