素质 (sùzhì, Hán Việt: tố chất) nghĩa là phẩm chất bên trong; tinh chất cơ bản. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
素 tố · 13 từ
因素yīnsùyếu tố元素yuánsùthành phần cơ bản của cái gì đó维生素wéishēngsùvitamin要素yàosùyếu tố thiết yếu朴素pǔsùgiản dị và đơn giản激素jīsùhormone抗生素kàngshēngsùkháng sinh素材sùcáitư liệu gốc