Tâm HSK

物质

wùzhì
vật chất
vật chất; chất; liệu

物质 (wùzhì, Hán Việt: vật chất) nghĩa là vật chất; chất; liệu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

物 vật · 35 từ

质 chất · 21 từ