Tâm HSK

本质

běnzhì
bản chất
bản chất; tính chất; đặc tính vốn có

本质 (běnzhì, Hán Việt: bản chất) nghĩa là bản chất; tính chất; đặc tính vốn có. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

质 chất · 21 từ