保质期 (bǎozhìqī, Hán Việt: bảo chất kỳ) nghĩa là thời hạn sử dụng; ngày hết hạn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
保 bảo · 24 từ
保护bǎohùbảo vệ保证bǎozhèngbảo đảm环保huánbǎobảo vệ môi trường保持bǎochígiữ保险bǎoxiǎnbảo hiểm确保quèbǎođảm bảo保留bǎoliúgiữ保安bǎoānbảo đảm an ninh công cộng
质 chất · 21 từ
质量zhìliàngchất lượng物质wùzhìvật chất本质běnzhìbản chất品质pǐnzhìtính cách性质xìngzhìbản chất优质yōuzhìchất lượng cao质疑zhìyíđặt câu hỏi气质qìzhìđặc điểm tính cách