Tâm HSK

保险

bǎoxiǎn
bảo hiểm
bảo hiểm; an toàn; bảo đảm

保险 (bǎoxiǎn, Hán Việt: bảo hiểm) nghĩa là bảo hiểm; an toàn; bảo đảm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

险 hiểm · 9 từ