Tâm HSK

探险

tànxiǎn
tham hiểm
thám hiểm; đi thám hiểm; cuộc phiêu lưu

探险 (tànxiǎn, Hán Việt: tham hiểm) nghĩa là thám hiểm; đi thám hiểm; cuộc phiêu lưu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

探 tham · 10 từ

险 hiểm · 9 từ