Tâm HSK

正经

zhèngjīng
chính kinh
đoan trang; danh dự; đúng mực

正经 (zhèngjīng, Hán Việt: chính kinh) nghĩa là đoan trang; danh dự; đúng mực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

经 kinh · 30 từ