Tâm HSK

试探

shìtàn
thí tham
thăm dò; khảo sát; tìm hiểu

试探 (shìtàn, Hán Việt: thí tham) nghĩa là thăm dò; khảo sát; tìm hiểu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

试 thí · 17 từ

探 tham · 10 từ