探亲 (tànqīn, Hán Việt: tham thân) nghĩa là về thăm gia đình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
探 tham · 10 từ
探索tànsuǒkhám phá探讨tàntǎođiều tra探测tàncèthăm dò侦探zhēntànthám tử探险tànxiǎnthám hiểm探望tànwàngthăm试探shìtànthăm dò勘探kāntànkhảo sát