Tâm HSK

亲戚

qīnqi
thân thích
một người thân (tức quan hệ gia đình)

亲戚 (qīnqi, Hán Việt: thân thích) nghĩa là một người thân (tức quan hệ gia đình). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亲 thân · 21 từ