Tâm HSK

卖弄

màinong
mại lộng
phô trương; khoe khoang

卖弄 (màinong, Hán Việt: mại lộng) nghĩa là phô trương; khoe khoang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卖 mại · 8 từ

弄 lộng · 4 từ