卖弄 (màinong, Hán Việt: mại lộng) nghĩa là phô trương; khoe khoang. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
卖 mại · 8 từ
外卖wàimàicung cấp bữa ăn mang về hoặc giao…买卖mǎimàimua bán拍卖pāimàibán đấu giá出卖chūmàirao bán贩卖fànmàibán专卖店zhuānmàidiàncửa hàng chuyên doanh倒卖dǎomàibán lại kiếm lời