Tâm HSK

倒卖

dǎomài
đảo mại
bán lại kiếm lời; đầu cơ

倒卖 (dǎomài, Hán Việt: đảo mại) nghĩa là bán lại kiếm lời; đầu cơ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

倒 đảo · 15 từ

卖 mại · 8 từ