Tâm HSK

拍卖

pāimài
phách mại
bán đấu giá; phiên đấu giá; bán hạ giá

拍卖 (pāimài, Hán Việt: phách mại) nghĩa là bán đấu giá; phiên đấu giá; bán hạ giá. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拍 phách · 6 từ

卖 mại · 8 từ