拍卖 (pāimài, Hán Việt: phách mại) nghĩa là bán đấu giá; phiên đấu giá; bán hạ giá. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拍卖 (pāimài, Hán Việt: phách mại) nghĩa là bán đấu giá; phiên đấu giá; bán hạ giá. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.