Tâm HSK

拍摄

pāishè
phách nhiếp
chụp (ảnh); quay (phim)

拍摄 (pāishè, Hán Việt: phách nhiếp) nghĩa là chụp (ảnh); quay (phim). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拍 phách · 6 từ

摄 nhiếp · 7 từ