Tâm HSK

拍板

pāibǎn
phách bản
bảng clapper; búa của người đấu giá; gõ nhịp bằng phách

拍板 (pāibǎn, Hán Việt: phách bản) nghĩa là bảng clapper; búa của người đấu giá; gõ nhịp bằng phách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拍 phách · 6 từ

板 bản · 7 từ