Tâm HSK

地板

dìbǎn
địa bản
sàn nhà

地板 (dìbǎn, Hán Việt: địa bản) nghĩa là sàn nhà. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

板 bản · 7 từ