木板 (mùbǎn, Hán Việt: mộc bản) nghĩa là tấm; ván; tấm ván. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
木板 (mùbǎn, Hán Việt: mộc bản) nghĩa là tấm; ván; tấm ván. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.