Tâm HSK

缸

gāng
hang
chum; vại; lượng từ cho mẻ đồ giặt

缸 (gāng, Hán Việt: hang) nghĩa là chum; vại; lượng từ cho mẻ đồ giặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.