秤 chèngxứngcân đòn; cân kiểu La Mã HSK 7–9 秤 (chèng, Hán Việt: xứng) nghĩa là cân đòn; cân kiểu La Mã. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 秤