Tâm HSK

相对而言

xiāngduìéryán
tương đối nhi ngôn
nói tương đối; nói một cách tương đối

相对而言 (xiāngduìéryán, Hán Việt: tương đối nhi ngôn) nghĩa là nói tương đối; nói một cách tương đối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

对 đối · 36 từ

而 nhi · 31 từ

言 ngôn · 27 từ