Tâm HSK

相反

xiāngfǎn
tương phản
đối lập; ngược lại

相反 (xiāngfǎn, Hán Việt: tương phản) nghĩa là đối lập; ngược lại. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 相反

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

反 phản · 29 từ