Tâm HSK

大大

dàdà
đại đại
rất nhiều; cực kỳ; (phương ngữ) ba

大大 (dàdà, Hán Việt: đại đại) nghĩa là rất nhiều; cực kỳ; (phương ngữ) ba. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 大大

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ