Tâm HSK

大大咧咧

dàdàliēliē
đại đại liệt liệt
vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên

大大咧咧 (dàdàliēliē, Hán Việt: đại đại liệt liệt) nghĩa là vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

咧 liệt · 2 từ