Tâm HSK

标点

biāodiǎn
tiêu điểm
dấu câu; một dấu câu; chấm câu

标点 (biāodiǎn, Hán Việt: tiêu điểm) nghĩa là dấu câu; một dấu câu; chấm câu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

标 tiêu · 19 từ

点 điểm · 38 từ