Tâm HSK

优点

yōudiǎn
ưu điểm
ưu điểm; lợi ích; điểm mạnh

优点 (yōudiǎn, Hán Việt: ưu điểm) nghĩa là ưu điểm; lợi ích; điểm mạnh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

优 ưu · 13 từ

点 điểm · 38 từ