Tâm HSK

优良

yōuliáng
ưu lương
tốt; đẹp; hạng nhất

优良 (yōuliáng, Hán Việt: ưu lương) nghĩa là tốt; đẹp; hạng nhất. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

优 ưu · 13 từ

良 lương · 7 từ