Tâm HSK

不良

bùliáng
bất lương
xấu; có hại; không lành mạnh

不良 (bùliáng, Hán Việt: bất lương) nghĩa là xấu; có hại; không lành mạnh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

良 lương · 7 từ