Tâm HSK

口袋

kǒudài
khẩu đại
túi; cái bao; cái bị

口袋 (kǒudài, Hán Việt: khẩu đại) nghĩa là túi; cái bao; cái bị. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

袋 đại · 4 từ