构成 (gòuchéng, Hán Việt: cấu thành) nghĩa là cấu thành; hình thành; soạn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
构 cấu · 8 từ
机构jīgòucơ chế结构jiégòucấu trúc构造gòuzàocấu trúc虚构xūgòubịa đặt构思gòusīthiết kế构建gòujiànxây dựng构想gòuxiǎnghình thành ý tưởng