Tâm HSK

构成

gòuchéng
cấu thành
cấu thành; hình thành; soạn

构成 (gòuchéng, Hán Việt: cấu thành) nghĩa là cấu thành; hình thành; soạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

构 cấu · 8 từ

成 thành · 58 từ