Tâm HSK

构思

gòusī
cấu tư
thiết kế; dựng lên; lên kế hoạch

构思 (gòusī, Hán Việt: cấu tư) nghĩa là thiết kế; dựng lên; lên kế hoạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

构 cấu · 8 từ

思 tư · 20 từ