Tâm HSK

构建

gòujiàn
cấu kiến
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)

构建 (gòujiàn, Hán Việt: cấu kiến) nghĩa là xây dựng (cái gì đó trừu tượng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

构 cấu · 8 từ

建 kiến · 19 từ