构建 (gòujiàn, Hán Việt: cấu kiến) nghĩa là xây dựng (cái gì đó trừu tượng). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
构 cấu · 8 từ
机构jīgòucơ chế结构jiégòucấu trúc构成gòuchéngcấu thành构造gòuzàocấu trúc虚构xūgòubịa đặt构思gòusīthiết kế构想gòuxiǎnghình thành ý tưởng