Tâm HSK

恼火

nǎohuǒ
não hỏa
bực bội; cáu kỉnh; khó chịu

恼火 (nǎohuǒ, Hán Việt: não hỏa) nghĩa là bực bội; cáu kỉnh; khó chịu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恼 não · 4 từ

火 hỏa · 27 từ