归宿 (guīsù, Hán Việt: quy túc) nghĩa là nơi để quay về; nhà; điểm đến cuối cùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
归 quy · 10 từ
归还guīhuántrả lại cái gì回归huíguītrở về归来guīláitrở về归属guīshǔthuộc về归结guījiétóm lại无家可归wújiākěguīvô gia cư归纳guīnàtóm tắt归根到底guīgēndàodǐsau cùng