Tâm HSK

回归

huíguī
hồi quy
trở về; rút lui; hồi quy (thống kê)

回归 (huíguī, Hán Việt: hồi quy) nghĩa là trở về; rút lui; hồi quy (thống kê). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

归 quy · 10 từ