Tâm HSK

归结

guījié
quy kết
tóm lại; kết luận; tóm tắt; kết thúc (của một câu chuyện, v.v.)

归结 (guījié, Hán Việt: quy kết) nghĩa là tóm lại; kết luận; tóm tắt; kết thúc (của một câu chuyện, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

归 quy · 10 từ

结 kết · 27 từ