Tâm HSK

火锅

huǒguō
hỏa oa
lẩu

火锅 (huǒguō, Hán Việt: hỏa oa) nghĩa là lẩu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

火 hỏa · 27 từ

锅 oa · 3 từ