火锅 (huǒguō, Hán Việt: hỏa oa) nghĩa là lẩu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
火 hỏa · 27 từ
火车huǒchētàu hỏa火车站huǒchēzhànga tàu hỏa着火zháohuǒbắt lửa火灾huǒzāiđám cháy lớn火柴huǒcháique diêm火箭huǒjiàntên lửa火炬huǒjùđuốc火焰huǒyànngọn lửa