Tâm HSK

电饭锅

diànfànguō
điện phạn oa
nồi cơm điện

电饭锅 (diànfànguō, Hán Việt: điện phạn oa) nghĩa là nồi cơm điện. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

饭 phạn · 13 từ

锅 oa · 3 từ