电饭锅 (diànfànguō, Hán Việt: điện phạn oa) nghĩa là nồi cơm điện. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
电 điện · 41 từ
电话diànhuàđiện thoại电影院diànyǐngyuànrạp chiếu phim电影diànyǐngphim电视diànshìtruyền hình电脑diànnǎomáy tính打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại电梯diàntīthang máy电视剧diànshìjùphim truyền hình
饭 phạn · 13 từ
晚饭wǎnfànbữa tối饭店fàndiànnhà hàng午饭wǔfànbữa trưa做饭zuòfànnấu cơm早饭zǎofànbữa sáng米饭mǐfànđã nấu饭馆fànguǎnnhà hàng年夜饭niányèfànbữa tối gia đình đêm giao thừa