Tâm HSK

初等

chūděng
sơ đẳng
sơ cấp (tức là dễ)

初等 (chūděng, Hán Việt: sơ đẳng) nghĩa là sơ cấp (tức là dễ). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

初 sơ · 13 từ

等 đẳng · 11 từ