等于 (děngyú, Hán Việt: đẳng vu) nghĩa là bằng; tương đương với. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
等 đẳng · 11 từ
等到děngdàođợi đến等待děngdàichờ等候děnghòuđợi平等píngděngbình đẳng等级děngjíhạng中等zhōngděngtrung bình高等gāoděngcấp cao相等xiāngděngbằng