Tâm HSK

等于

děngyú
đẳng vu
bằng; tương đương với

等于 (děngyú, Hán Việt: đẳng vu) nghĩa là bằng; tương đương với. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

等 đẳng · 11 từ

于 vu · 45 từ